Vàng ô - Auramine O
Quay lại1. Tổng quan về Vàng Ô (Auramine O)
Chất vàng Ô có tên hóa học là Auramine O, công thức C₁₇H₂N₃. Đây là một loại thuốc nhuộm tổng hợp thuộc nhóm diarylmethane có màu vàng sáng, tan tốt trong nước và ethanol, được sử dụng chủ yếu trong công nghiệp nhuộm giấy, vải, da, mực in và vi sinh học (dùng để nhuộm huỳnh quang tế bào vi khuẩn trong xét nghiệm vi khuẩn lao).

Tuy nhiên, do giá thành rẻ và khả năng tạo màu vàng đậm bắt mắt, Vàng Ô bị một số cơ sở sản xuất thực phẩm lén lút sử dụng để nhuộm màu cho bún, bánh tráng, hạt dưa, măng khô, mực khô, trứng muối... Điều này đặc biệt nguy hiểm vì Vàng Ô bị cấm tuyệt đối trong thực phẩm do có độc tính cao và tiềm ẩn nhiều nguy cơ cho sức khỏe con người.
2. Cơ chế gây độc của Vàng Ô
Vàng Ô khi vào cơ thể có thể chuyển hóa thành các amin thơm độc hại, có khả năng tích tụ lâu dài trong gan, thận, mô mỡ và hệ thần kinh. Quá trình chuyển hóa này có thể dẫn đến:
- Tổn thương tế bào, đặc biệt là tế bào gan và thận.
- Tăng đột biến tế bào, làm gia tăng nguy cơ phát triển khối u.
- Rối loạn chức năng enzym, ảnh hưởng đến quá trình giải độc của cơ thể.
Ngoài ra, chất này không thể bị phân hủy hoàn toàn qua quá trình chế biến thực phẩm thông thường, nghĩa là nó có thể tồn tại trong thực phẩm và tích tụ trong cơ thể khi tiêu thụ lâu dài.
3. Tác hại của Vàng Ô đối với sức khỏe con người
3.1. Nguy cơ gây ung thư
Vàng Ô được Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC) xếp vào nhóm 2B (chất có khả năng gây ung thư cho người).
Các nghiên cứu trên động vật đã chứng minh Vàng Ô có thể gây ung thư gan, ung thư bàng quang và ung thư phổi khi tiếp xúc lâu dài.
3.2. Gây độc cho gan và thận
Tác động đến gan:
- Vàng Ô khi vào cơ thể sẽ được chuyển hóa tại gan, làm tăng các gốc tự do và gây tổn thương tế bào gan.
- Tiếp xúc lâu dài có thể gây viêm gan, xơ gan và suy gan.
Tác động đến thận:
- Vàng Ô có thể tích tụ trong thận, gây tắc nghẽn ống thận, dẫn đến suy giảm chức năng thận, suy thận cấp và mãn tính.
- Một số nghiên cứu chỉ ra rằng Vàng Ô làm tăng nguy cơ sỏi thận và tổn thương mô thận vĩnh viễn.
3.3. Ảnh hưởng đến hệ thần kinh
- Đau đầu, chóng mặt, buồn nôn, mất ý thức nếu tiếp xúc với liều cao.
- Vàng Ô có thể phá hủy các tế bào thần kinh, dẫn đến suy giảm trí nhớ, mất tập trung và rối loạn thần kinh vận động.
- Một số nghiên cứu trên động vật cho thấy Vàng Ô có thể gây bệnh Parkinson do tác động lên tế bào thần kinh dopaminergic.
3.4. Rối loạn tiêu hóa
Khi ăn thực phẩm có Vàng Ô, có thể gặp tình trạng đau bụng, tiêu chảy, buồn nôn, nôn mửa do chất này kích thích niêm mạc đường tiêu hóa.
3.5. Ảnh hưởng đến hệ sinh sản
- Vàng Ô có thể gây đột biến gen ở phôi thai, làm tăng nguy cơ dị tật bẩm sinh và sảy thai.
- Ở phụ nữ mang thai, chất này còn có thể tích tụ trong nhau thai, gây ảnh hưởng đến sự phát triển của thai nhi.
- Vàng Ô có thể làm giảm số lượng và chất lượng tinh trùng, ảnh hưởng đến khả năng sinh sản.

4. Khả năng tồn dư và phát hiện Vàng Ô trong thực phẩm
Dù bị cấm, Vàng Ô vẫn bị một số cơ sở sản xuất lạm dụng để tạo màu vàng bắt mắt trong thực phẩm như:
- Bún, bánh tráng, bánh phở.
- Hạt dưa, măng khô, mực khô.
- Trứng muối, da gà nướng.
Phương pháp phát hiện sơ bộ:
- Quan sát màu sắc thực phẩm: Thực phẩm có chứa Vàng Ô thường có màu vàng tươi, rực rỡ bất thường.
- Kiểm tra bằng nước: Ngâm thực phẩm vào nước ấm (40-50°C), nếu nước chuyển sang màu vàng sáng thì có thể chứa Vàng Ô.
- Kiểm tra bằng đèn UV (tia cực tím): Vàng Ô có tính phát quang mạnh dưới ánh sáng UV (~365 nm), giúp nhận diện sơ bộ.
Phương pháp phát hiện trong phòng thí nghiệm:
- Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) – Phương pháp phổ biến nhất, giúp phát hiện và định lượng chính xác Vàng Ô.
- Sắc ký khối phổ (LC-MS/MS) – Phương pháp hiện đại với độ nhạy cao, phát hiện được cả khi nồng độ rất thấp.
- Quang phổ UV-Vis – Dùng để kiểm tra sơ bộ, dựa vào khả năng hấp thụ ánh sáng của Vàng Ô ở bước sóng 430 - 450 nm.
- Sắc ký lớp mỏng (TLC) – Dùng để phát hiện nhanh bằng cách so sánh với chất chuẩn.
(Nguồn: Tổng hợp)